WinHSK

疙疤

HSK7-9n
0 · Lv.1

mày; cái mày

crust; scab

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 nHSK7-9

mày; cái mày

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan