拼
疟子
HSK1n 0 · Lv.1
nüèzǐ
bệnh sốt rét; lên cơn sốt rét
malaria 发 疟子 be stricken with malaria; catch/get malaria
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh sốt rét; lên cơn sốt rét
malaria 发 疟子 be stricken with malaria; catch/get malaria