拼
疟疾
HSK1n 0 · Lv.1
nüèji
bệnh sốt rét; sốt rét
malaria
漢越 ngược tật
例句
Câu ví dụ免费例句
蚊子是疟疾的传播媒介。
Wénzi shì nüèjí de chuánbō méijiè.
≈HSK6
Muỗi là trung gian truyền bệnh sốt rét.
Mosquitoes are the vector for malaria.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分