拼
疫情
HSK6n 0 · Lv.1
yìqíng
dịch bệnh; bệnh dịch; tình hình bệnh dịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
疫情期间,我们要多加小心。
Yìqíng qījiān, wǒmen yào duō jiā xiǎoxīn.
≈HSK5
Trong thời gian dịch bệnh, chúng ta cần cẩn thận hơn.
During the epidemic, we need to be extra careful.
疫情让生活变得不方便。
Yìqíng ràng shēnghuó biàn dé bù fāngbiàn.
≈HSK5
Dịch bệnh khiến cuộc sống trở nên bất tiện.
The epidemic has made life inconvenient.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分