WinHSK

疮疤

HSK1n
0 · Lv.1
chuānɡbā

vết sẹo; sẹo; thẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ; vết nhơ

sore; sore/tender spot 揭 疮疤 pull the scab right off sb's sore; touch sb's sore spot/point; reopen old sores

漢越 sang ba

例句

Câu ví dụ
免费例句

好了疮疤忘了疼。

Hǎo le chuāngbā wàng le téng.

HSK6

Lành sẹo thì quên đau (ví với việc quên quá khứ đau khổ).

Once the wound heals, one forgets the pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan