WinHSK

疯子

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngzi

người điên; người bị bệnh điên

lunatic; madman; maniac

漢越 phong tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的行为像疯子一样。

Tā de xíngwéi xiàng fēngzi yīyàng.

HSK5

Hành động của cô ấy giống như người điên.

Her behavior is like a madman.

他开车像个疯子,说不定哪天就会撞死。

Tā kāichē xiàng gè fēngzi, shuōbudìng nǎ tiān jiù huì zhuàng sǐ.

HSK5

Anh ta lái xe như một tên điên, không biết ngày nào sẽ gặp tai nạn chết.

He drives like a madman; he might crash and die any day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan