WinHSK

疯狂

HSK5adj
0 · Lv.1
fēngkuáng

điên cuồng; điên khùng; phát điên; mạnh mẽ

漢越 phong cuồng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发疯比喻猖狂
义项 adjHSK5

điên cuồng; điên khùng; phát điên; mạnh mẽ

发疯比喻猖狂

免费例句

门口的狗疯狂地叫。

Ménkǒu de gǒu fēngkuáng de jiào.

HSK4

Con chó trước cửa sủa điên cuồng.

The dog at the door barked wildly.

门口的狗疯狂地叫。

Ménkǒu de gǒu fēngkuáng de jiào.

HSK4

Con chó trước cửa sủa điên cuồng.

The dog at the door is barking madly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50