拼
疯狗
HSK5n 0 · Lv.1
fēnggǒu
chó điên; chó dại
mad/rabid dog
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 患狂犬病的狗
等级
义项 ①n≈HSK5
chó điên; chó dại
患狂犬病的狗
免费例句
这只疯狗到处乱咬人。
Zhè zhī fēnggǒu dàochù luàn yǎo rén.
≈HSK5
Con chó điên này chạy khắp nơi cắn người.
This mad dog bites people everywhere.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分