拼
疯癫
HSK1v 0 · Lv.1
fēngdiān
điên loạn; điên khùng; mất trí; tinh thần bất ổn
insane; mad; crazy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因打击而疯癫了。
Tā yīn dǎjī ér fēngdiān le.
≈HSK6
Anh ta phát điên vì cú sốc.
He went mad from the shock.
他看起来有点疯癫。
Tā kàn qǐlái yǒudiǎn fēngdiān.
≈HSK6
Trông anh ta hơi mất trí.
He looks a bit crazy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分