拼
疯话
HSK5n 0 · Lv.1
fēnghuà
ăn nói khùng điên; nói năng không bình thường
mad talk; ravings; nonsense
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ăn nói khùng điên; nói năng không bình thường
mad talk; ravings; nonsense