拼
疯长
HSK5v 0 · Lv.1
fēngcháng
sinh trưởng tốt (nhưng không kết quả)
overgrow 防止棉花 疯长 prevent cotton plants from overgrowing
漢越
字解构
Phân tích chữ疯fēngHSK5điên; khùng; tâm thần (thần kinh không ổn định)长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分