WinHSK
返回查词
fēng
ㄈㄥ
HSK5v, adj单字

điên; khùng; tâm thần (thần kinh không ổn định)

漢越 phong

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 神经错乱;精神失常
  2. 指没有约束地玩耍
  3. 指农作物生长旺盛,但是不结果实
  4. 指语言行为不稳重不安静

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

điên; khùng; tâm thần (thần kinh không ổn định)

神经错乱;精神失常

这个人不知为什么疯了。

Zhège rén bùzhī wèishénme fēng le.

HSK4

Người này không biết vì sao mà bị điên.

This person went crazy for some unknown reason.

那个女人简直是疯了。

Nà gè nǚrén jiǎnzhí shì fēng le.

HSK5

Người phụ nữ đó, đúng là điên thật rồi.

That woman is simply crazy.

义项 vHSK5

chơi; chơi đùa

指没有约束地玩耍

义项 vHSK5

lốp; điếc; không ra hoa (cây trồng mọc rất tốt nhưng không ra hoa kết quả)

指农作物生长旺盛,但是不结果实

爷爷种的玉米都长疯了。

Yéye zhòng de yùmǐ dōu zhǎng fēng le.

HSK4

Số ngô mà ông nội trồng đều mọc quá tốt rồi.

The corn Grandpa planted is growing wildly.

这些棉花都长疯了。

Zhèxiē miánhua dōu zhǎng fēng le.

HSK4

Số cây bông này đều mọc quá tốt rồi.

These cotton plants are growing wildly.

义项 adjHSK5

điên

指语言行为不稳重不安静

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️