拼
疯魔
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fēngmó
điên; bị điên; dại; điên dại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疯1.
- 入迷;入魔
- 使入迷
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
điên; bị điên; dại; điên dại
疯1.
免费例句
这场足球比赛几乎让所有的球迷都疯狂了。
Zhè chǎng zúqiú bǐsài jīhū ràng suǒyǒu de qiúmí dōu fēngkuáng le.
≈HSK5
Trận đấu bóng đá này gần như khiến tất cả người hâm mộ phát cuồng.
This football match almost drove all the fans crazy.
义项 ②adj≈HSK7-9
mê; hấp dẫn; say mê; say sưa
入迷;入魔
免费例句
他们下棋下得入迷了。
Tāmen xià qí xià de rùmí le.
≈HSK5
Họ đánh cờ rất say sưa.
They were deeply absorbed in playing chess.
义项 ③adj≈HSK7-9
làm say mê; lôi cuốn
使入迷
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分