拼
疯魔
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fēngmó
điên; bị điên; dại; điên dại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这场足球比赛几乎让所有的球迷都疯狂了。
Zhè chǎng zúqiú bǐsài jīhū ràng suǒyǒu de qiúmí dōu fēngkuáng le.
≈HSK5
Trận đấu bóng đá này gần như khiến tất cả người hâm mộ phát cuồng.
This football match almost drove all the fans crazy.
他们下棋下得入迷了。
Tāmen xià qí xià de rùmí le.
≈HSK5
Họ đánh cờ rất say sưa.
They were deeply absorbed in playing chess.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分