拼
疲倦
HSK7-9adj 0 · Lv.1
píjuàn
mỏi mệt; mệt nhọc; mệt mỏi rã rời
漢越 bì quyện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人因为长时间不休息、生病或者吃药等而没有力气和精神
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mỏi mệt; mệt nhọc; mệt mỏi rã rời
形容人因为长时间不休息、生病或者吃药等而没有力气和精神
免费例句
他工作了一整天,非常疲倦。
Tā gōngzuò le yī zhěng tiān, fēicháng píjuàn.
≈HSK5
Anh ấy làm việc cả ngày, rất mệt mỏi.
He worked all day and was very exhausted.
经常熬夜的人常会感到疲倦、头痛,时间久了,还会发现免疫力也在下降。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分