WinHSK

疲困

HSK6adj
0 · Lv.1
kùn

(kinh tế) yếu

slack; slump 疲困 不振的经济 sluggish economy

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan