拼
疲敝
HSK1v 0 · Lv.1
píbì
kiệt sức; hao mòn; kiệt lực (sức người, sức của)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人力、物力受到消耗,不充足
等级
义项 ①v≈HSK1
kiệt sức; hao mòn; kiệt lực (sức người, sức của)
人力、物力受到消耗,不充足
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分