WinHSK

疹子

HSK1n
0 · Lv.1
zhěn

bệnh sởi

measles

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的皮肤容易起疹子。

Tā de pí fū róng yì qǐ zhěn zi.

HSK6

Da anh ấy dễ nổi mẩn.

His skin is prone to rashes.

她身上出了很多疹子。

Tā shēnshang chū le hěn duō zhěnzi.

HSK6

Cô ấy nổi rất nhiều mẩn ngứa trên da.

She has broken out in many rashes on her body.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50