拼
疼惜
HSK4v 0 · Lv.1
téngxī
tran trong
love tenderly; have tender affection (for sb)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to cherish
- to dote on
等级
义项 ①v≈HSK4
tran trong
to cherish
义项 ②v≈HSK4
dote trên
to dote on
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分