拼
疼爱
HSK7-9v 0 · Lv.1
téngài
yêu chiều; chăm sóc; cưng chiều; yêu thương
漢越 đông ái
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈对我总是很疼爱。
mā ma duì wǒ zǒng shì hěn téng ài
≈HSK4
Mẹ đối với tôi luôn rất yêu thương.
My mother always dotes on me.
外婆对我特别疼爱。
wài pó duì wǒ tè bié téng ài.
≈HSK4
Bà ngoại rất yêu thương tôi.
My grandmother is especially fond of me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分