WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
疾病
HSK5
n
0 · Lv.1
jíbìng
bệnh; bệnh tật; đau ốm; chứng tật
漢越 tật bệnh
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
性疾病
xìng jí bìng
HSK5
bệnh lây truyền qua đường tình dục
疟疾病
nüè ji bìng
HSK5
bệnh sốt rét
慢性疾病
màn xìng jí bìng
HSK7-9
bệnh mãn tính
疾病保险
jí bìng bǎo xiǎn
HSK5
bảo hiểm bệnh tật
疾病突发
jí bìng tū fā
HSK6
bùng phát bệnh tật
精神疾病
jīng shén jí bìng
HSK5
bệnh tâm thần
查词
复习
真题
工具
我的