拼
疾驶
HSK5v 0 · Lv.1
jíshǐ
chạy nhanh; lướt nhanh; lao vút; phóng nhanh (xe cộ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那是一个十字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾是,路人行色匆匆,眼睛只顾盯着红绿灯和疾驶的车辆。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chạy nhanh; lướt nhanh; lao vút; phóng nhanh (xe cộ)
那是一个十字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾是,路人行色匆匆,眼睛只顾盯着红绿灯和疾驶的车辆。