WinHSK

病毒

HSK6n
0 · Lv.1
bìngdú

virus; mầm độc; vi-rút; siêu vi trùng

漢越 bệnh độc

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种病毒会要人的命。

Zhè zhǒng bìngdú huì yào rén de mìng.

HSK4

Loại virus này có thể lấy mạng người.

This kind of virus can kill people.

现在有一种病毒感染。

Xiànzài yǒu yī zhǒng bìngdú gǎnrǎn.

HSK4

Có một bệnh nhiễm vi-rút.

There is a viral infection going around now.

我的电脑突然中了病毒。

Wǒ de diànnǎo tūrán zhòng le bìngdú.

HSK5

Máy tính của tôi tự nhiên bị nhiễm virus.

My computer suddenly got a virus.

病毒攻击导致了数据丢失。

Bìngdú gōngjī dǎozhì le shùjù diūshī.

HSK5

Cuộc tấn công của virus đã gây mất dữ liệu.

The virus attack caused data loss.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了?HSK5
我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了?
有可能,我检查一下看看。
我的电脑速度越来越慢了,是不是又中…HSK5
我的电脑速度越来越慢了,是不是又中病毒了?
是你装的东西太多了,最好把不常用的程序删除掉。
你怎么了,这么不开心?HSK5
你怎么了,这么不开心?
别提了,我的电脑中病毒了,要交的实验报告也没了,白忙了一天。
我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了?HSK5
我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了?
有可能,我检查一下看看。