WinHSK

病逝

HSK7-9v
0 · Lv.1
bìngshì

chết bệnh (do bị bệnh mà chết)

die of an illness

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他病逝了。

Tā bìngshì le.

HSK6

Ông ấy bệnh mất rồi.

He passed away from illness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan