WinHSK

病院

HSK1n
0 · Lv.1
bìngyuàn

bệnh viện đa khoa; bệnh viện chuyên khoa

specialized hospital 结核/精神 病院 tuberculosis/mental hospital

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他去医院看医生了。

Tā qù yīyuàn kàn yīshēng le.

HSK1

Anh ấy đến bệnh viện khám bác sĩ rồi.

He went to the hospital to see a doctor.

医院门口有很多车。

Yīyuàn ménkǒu yǒu hěnduō chē.

HSK4

Trước cổng bệnh viện có rất nhiều xe.

There are many cars at the hospital entrance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50