WinHSK

痈疽

HSK1n
0 · Lv.1
yōng

ung độc; nhọt độc

ulcer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毒疮
义项 nHSK1

ung độc; nhọt độc

毒疮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan