拼
痔疮
HSK1n 0 · Lv.1
zhìchuāng
trĩ; bệnh trĩ; lòi dom
haemorrhoids; piles 痔疮 膏 haemorrhoids ointment
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为痔疮去看了医生。
Tā yīnwèi zhìchuāng qù kànle yīshēng.
≈HSK6
Anh ấy đi khám bác sĩ vì bệnh trĩ.
He went to see a doctor because of hemorrhoids.
得了痔疮要及时看医生。
Déle zhìchuāng yào jíshí kàn yīshēng.
≈HSK6
Bị bệnh trĩ phải đi khám bác sĩ kịp thời.
If you get hemorrhoids, you should see a doctor promptly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分