WinHSK

痕迹

HSK6n
0 · Lv.1
hénjì

vết; hằn; nốt; vết tích; dấu vết

漢越 ngân tích

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50