WinHSK

痕迹

HSK6n
0 · Lv.1
hénjì

vết; hằn; nốt; vết tích; dấu vết

漢越 ngân tích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体留下的印儿
  2. 残存的迹象
义项 nHSK6

vết; hằn; nốt; vết tích; dấu vết

物体留下的印儿

免费例句

地上有脚印的痕迹。

Dìshàng yǒu jiǎoyìn de hénjì.

HSK5

Trên mặt đất có dấu chân.

There are traces of footprints on the ground.

地上有车轮的痕迹。

Dìshàng yǒu chēlún de hénjì.

HSK5

Trên mặt đất có dấu vết bánh xe.

There are tire tracks on the ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

dấu tích; cảnh tượng (sót lại sau một sự kiện hay hiện tượng nhất định)

残存的迹象

免费例句

墙上有岁月的痕迹。

Qiáng shàng yǒu suìyuè de hénjì.

HSK5

Trên tường có dấu tích của thời gian.

There are marks of time on the wall.

战争留下了很多痕迹。

Zhànzhēng liúxiàle hěnduō hénjì.

HSK5

Chiến tranh để lại nhiều dấu tích.

The war left many traces.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50