WinHSK

痘印

HSK1n
0 · Lv.1
dòuyìn

vết thâm mụn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她脸上的痘印还没消退。

Tā liǎn shàng de dòuyìn hái méi xiāotuì.

HSK5

Vết thâm mụn trên mặt cô ấy vẫn chưa biến mất.

The acne scars on her face haven't faded yet.

他用治疗痘印的护肤品。

Tā yòng zhìliáo dòuyìn de hùfūpǐn.

HSK6

Anh ấy dùng một số sản phẩm chăm sóc da có thể trị vết thâm mụn.

He uses skincare products that treat acne scars.

她脸上有一些痘印。

Tā liǎnshàng yǒu yīxiē dòuyìn.

HSK6

Trên mặt cô ấy có vài vết thâm mụn.

She has some acne scars on her face.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan