拼
痘疮
HSK1n 0 · Lv.1
dòuchuāng
bệnh đậu mùa
smallpox; variola
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天花1.
等级
义项 ①n≈HSK1
bệnh đậu mùa
天花1.
免费例句
他小时候患过天花。
Tā xiǎoshíhou huànguò tiānhuā.
≈HSK6
Hồi nhỏ anh ấy từng mắc đậu mùa.
He had smallpox when he was a child.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分