WinHSK

痛哭

HSK4v
0 · Lv.1
tònɡkū

khóc lóc; khóc nức nở; khóc sướt mướt

cry/weep bitterly; wail; sob/weep one's eyes/heart out 放声 痛哭 cry loudly and bitterly; wail in grief 痛哭

漢越 thống khốc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尽情大哭
义项 vHSK4

khóc lóc; khóc nức nở; khóc sướt mướt

尽情大哭

免费例句

他在母亲墓前痛哭流涕。

Tā zài mǔqīn mù qián tòngkū liútì.

HSK5

Anh ta khóc nức nở trước mộ mẹ.

He wept bitterly in front of his mother's grave.

他突然跪在地上痛哭起来。

Tā tūrán guì zài dìshàng tòngkū qǐlái.

HSK5

Anh ta bất ngờ quỳ xuống òa khóc nức nở.

He suddenly knelt on the ground and cried bitterly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50