WinHSK

痛恨

HSK6v
0 · Lv.1
tònɡhèn

căm hận; căm thù; căm ghét

hate/detest bitterly; hate implacably; hate like poison 痛恨 吸烟 detest smoking

漢越 thống hận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极其憎恨或悔恨
义项 vHSK6

căm hận; căm thù; căm ghét

极其憎恨或悔恨

免费例句

我们痛恨一切不公正的事。

Wǒmen tònghèn yīqiè bù gōngzhèng de shì.

HSK5

Chúng tôi căm ghét mọi điều bất công.

We hate all unjust things.

我痛恨那些欺负别人的人。

Wǒ tònghèn nàxiē qīfu biérén de rén.

HSK5

Tôi rất ghét những người bắt nạt người khác.

I hate those who bully others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan