拼
痛恶
HSK6v 0 · Lv.1
tòngè
ghét cay ghét đắng; căm ghét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极端厌恶
等级
义项 ①v≈HSK6
ghét cay ghét đắng; căm ghét
极端厌恶
免费例句
不讲公德的行为,令人痛恶。
Bù jiǎng gōngdé de xíngwéi, lìng rén tòngwù.
≈HSK6
Những hành vi vô đạo đức luôn làm người khác căm ghét.
Behavior that lacks public morality is deeply detestable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分