拼
痛斥
HSK7-9v 0 · Lv.1
tònɡchì
lên án mạnh mẽ; chửi rủa thậm tệ; lên án kịch liệt
漢越 thống xích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 痛切地斥责;狠狠地斥责
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lên án mạnh mẽ; chửi rủa thậm tệ; lên án kịch liệt
痛切地斥责;狠狠地斥责
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分