拼
痛痒
HSK6n 0 · Lv.1
tòngyǎng
đau khổ
importance; consequence 无关 痛痒 be of no importance/consequence; be of little account; immaterial; unimportant [ 相关词条 ] 痛痒相关 care for one another's comfort and happiness—share a common lot
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻疾苦
- 比喻紧要的事
- 像针扎入皮肉般的疼痛
等级
义项 ①n≈HSK6
đau khổ
比喻疾苦
义项 ②n≈HSK6
việc gấp rút; việc quan trọng
比喻紧要的事
义项 ③n≈HSK6
xốn; xốn xang
像针扎入皮肉般的疼痛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分