WinHSK

痛痒

HSK6n
0 · Lv.1
tòngyǎng

đau khổ

importance; consequence 无关 痛痒 be of no importance/consequence; be of little account; immaterial; unimportant [ 相关词条 ] 痛痒相关 care for one another's comfort and happiness—share a common lot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻疾苦
  2. 比喻紧要的事
  3. 像针扎入皮肉般的疼痛
义项 nHSK6

đau khổ

比喻疾苦

义项 nHSK6

việc gấp rút; việc quan trọng

比喻紧要的事

义项 nHSK6

xốn; xốn xang

像针扎入皮肉般的疼痛