WinHSK

痛苦

HSK5adj
0 · Lv.1
tòngkǔ

thống khổ; đau khổ; đau đớn

漢越 thống khổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体或精神感到非常难受
  2. 指身体或精神感到非常难受的状态或感受
义项 adjHSK5

thống khổ; đau khổ; đau đớn

身体或精神感到非常难受

免费例句

他正在经历巨大的痛苦。

Tā zhèngzài jīnglì jùdà de tòngkǔ.

HSK4

Anh ấy đang trải qua nỗi đau lớn.

He is experiencing great pain.

他现在感到非常痛苦。

Tā xiànzài gǎndào fēicháng tòngkǔ.

HSK4

Bây giờ anh ấy cảm thấy rất đau khổ.

He feels very painful now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

nỗi đau; sự đau khổ; sự đau đớn; sự thống khổ

指身体或精神感到非常难受的状态或感受

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50