WinHSK

痴迷

HSK7-9v
0 · Lv.1
chīmí

mê; say mê; si mê; mê mẩn; cuồng si

漢越 si mê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极度迷恋
义项 vHSK7-9

mê; say mê; si mê; mê mẩn; cuồng si

极度迷恋

免费例句

他痴迷于电子游戏。

tā chī mí yú diàn zǐ yóu xì.

HSK6

Nó mê mệt trò chơi điện tử.

He is obsessed with video games.

她痴迷于电影明星。

Tā chīmí yú diànyǐng míngxīng.

HSK6

Cô ấy mê mẩn các ngôi sao điện ảnh.

She is obsessed with movie stars.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan