拼
痹证
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìzhèng
hội chứng đau khớp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- arthralgia syndrome
- bi disorder
- localized pain disorder (in Chinese medicine)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hội chứng đau khớp
arthralgia syndrome
义项 ②n≈HSK7-9
rối loạn bi
bi disorder
义项 ③n≈HSK7-9
rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
localized pain disorder (in Chinese medicine)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分