拼
痼癖
HSK1n 0 · Lv.1
gùpǐ
sự say mê khó bỏ; nghiện ngập khó chữa
addiction; inveterate/deep-rooted/confirmed habit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长期养成不易改掉的癖好
等级
义项 ①n≈HSK1
sự say mê khó bỏ; nghiện ngập khó chữa
长期养成不易改掉的癖好
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分