拼
瘀伤
HSK1n 0 · Lv.1
yūshāng
vết bầm tím
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bruise; bruising
- to become bruised
等级
义项 ①n≈HSK1
vết bầm tím
bruise; bruising
免费例句
看这些瘀伤就知道了。
Kàn zhèxiē yūshāng jiù zhīdào le.
≈HSK7-9
Bạn có thể biết qua vết bầm tím.
You can tell from these bruises.
义项 ②n≈HSK1
trở nên thâm tím
to become bruised
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分