WinHSK

瘀青

HSK1n
0 · Lv.1
qīng

vết bầm tím

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bruise
  2. contusion
义项 nHSK1

vết bầm tím

bruise

免费例句

看来还是会瘀青。

kàn lái hái shì huì yū qīng.

HSK6

Có vẻ như nó sẽ bầm tím.

It looks like it will bruise after all.

义项 nHSK1

sự giao thoa

contusion

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan