WinHSK

瘟疫

HSK7-9n
0 · Lv.1
wēnyì

ôn dịch; bệnh dịch

漢越 ôn dịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指流行性急性传染病
义项 nHSK7-9

ôn dịch; bệnh dịch

指流行性急性传染病

免费例句

灾后要防止瘟疫蔓延。

Zāi hòu yào fángzhǐ wēnyì mànyán.

HSK6

Sau thiên tai cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

After a disaster, we must prevent the spread of plague.

瘟疫正在那个地区流行。

Wēnyì zhèngzài nàge dìqū liúxíng.

HSK6

Dịch bệnh đang hoành hành ở khu vực đó.

The plague is spreading in that area.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan