拼
瘟神
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wēnshén
ôn thần; thần ôn dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传说中能散播瘟疫的恶神
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ôn thần; thần ôn dịch
传说中能散播瘟疫的恶神
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ôn thần; thần ôn dịch
ôn thần; thần ôn dịch
传说中能散播瘟疫的恶神