WinHSK

瘤子

HSK7-9n
0 · Lv.1
liú

nhọt; u nhọt

tumour

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肿瘤
  2. 机体的某一部分组织细胞长期不正常增生所形成的新生物对机体有危害性, 可分为良性肿瘤和恶性肿瘤
义项 nHSK7-9

nhọt; u nhọt

肿瘤

义项 nHSK7-9

khối u

机体的某一部分组织细胞长期不正常增生所形成的新生物对机体有危害性, 可分为良性肿瘤和恶性肿瘤

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan