拼
瘦肉
HSK3n 0 · Lv.1
shòuròu
thịt nạc
lean meat [ 相关词条 ] 瘦肉量 [名] cutability 瘦肉型 [名] animals bred for lean meat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俗称瘦肉或精肉是脂肪含量较少的肌肉
等级
义项 ①n≈HSK3
thịt nạc
俗称瘦肉或精肉是脂肪含量较少的肌肉
免费例句
我喜欢做瘦肉炒饭。
Wǒ xǐhuān zuò shòuròu chǎofàn.
≈HSK4
Tôi thích làm cơm chiên thịt nạc.
I like to make fried rice with lean meat.
瘦肉对健康有好处。
Shòuròu duì jiànkāng yǒu hǎochu.
≈HSK4
Thịt nạc có lợi cho sức khỏe.
Lean meat is good for your health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分