WinHSK

瘦身

HSK3v
0 · Lv.1
shòushēn

giảm béo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 减少体内脂肪,使身体变瘦;减肥。
义项 vHSK3

giảm béo

减少体内脂肪,使身体变瘦;减肥。

免费例句

吃太多零食不利于瘦身。

Chī tài duō língshí bù lìyú shòushēn.

HSK5

Ăn quá nhiều đồ ăn vặt không tốt cho việc giảm cân.

Eating too many snacks is not good for losing weight.

瑜伽也是一种瘦身运动。

Yújiā yě shì yì zhǒng shòushēn yùndòng.

HSK5

Yoga cũng là một môn thể thao giúp giảm cân.

Yoga is also a form of exercise for slimming.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan