拼
瘫子
HSK7-9n 0 · Lv.1
tānzǐ
người bị liệt; người bại liệt
paralytic
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 瘫痪的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người bị liệt; người bại liệt
瘫痪的人
免费例句
有一位母亲因此坚决不让她的孩子学走路,那孩子果然从来没摔过跤,但是最终变成了瘫子,一生要坐轮椅。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分