WinHSK

瘫软

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tānruǎn

liệt; bại; xụi; bại liệt; phờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (肢体) 绵软,难以动弹
义项 adjHSK7-9

liệt; bại; xụi; bại liệt; phờ

(肢体) 绵软,难以动弹

免费例句

浑身瘫软,一点力气也没有。

Húnshēn tānruǎn, yìdiǎn lìqi yě méiyǒu.

HSK6

Toàn thân mềm nhũn, không có chút sức lực nào.

His whole body went limp, and he had no strength at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan